베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thiện chí" (1)
thiện chí
영어
명사goodwill
Các vị cần đến đây với thiện chí.
You need to come here with goodwill.
관련 단어 "thiện chí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thiện chí" (1)
Các vị cần đến đây với thiện chí.
You need to come here with goodwill.
